doggerel verse

Học thuật
Thân thiện
doggerel verse

A poet chuckles while reading a piece of doggerel verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ dở, thơ tồi: Chỉ loại thơ chất lượng kém, thường được sáng tác một cách vội vàng, cẩu thả, không tuân theo các quy tắc thơ ca nghiêm ngặt về nhịp điệu, vần hoặc nội dung.
    • Câu thơ khôi hài với nhịp điệu không bình thường: Một dạng thơ hài hước hoặc ngớ ngẩn, cấu trúc nhịp điệu lộn xộn, không đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was embarrassed by the doggerel verse he wrote as a teenager. (Nhà thơ cảm thấy xấu hổ về những câu thơ dở ông đã viết khi còn thiếu niên.)
    • He amused the children with some silly doggerel verse. (Anh ấy làm trẻ thích thú bằng vài câu thơ khôi hài ngớ ngẩn.)
    • The greeting card was filled with sentimental doggerel verse. (Tấm thiệp chúc mừng chứa đầy những câu thơ tồi sến súa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend into doggerel verse": trở nên tồi tệ, sa vào việc viết thơ dở.
    • Without careful editing, even a good idea can descend into doggerel verse. (Nếu không biên tập cẩn thận, ngay cả một ý tưởng hay cũng có thể trở thành thơ dở.)
  • "as mere doggerel verse": chỉ được coi thơ tồi, thơ vụn.
    • Critics dismissed his early work as mere doggerel verse. (Các nhà phê bình coi tác phẩm đầu tay của anh ta chỉ thơ tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Doggerel (danh từ, thường dùng hơn): thơ dở, thơ tồi. (Đây dạng rút gọn phổ biến của "doggerel verse").
    • He scribbled some doggerel on a napkin. (Anh ta nguệch ngoạc vài câu thơ dở trên một chiếc khăn giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bad poetry: thơ tồi.
  • Doggrel (cách viết biến thể ): thơ dở.
  • Jingle (trong một số ngữ cảnh): đoạn thơ/ vần đơn giản, dễ nhớ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực về chất lượng.
Thành ngữ liên quan
  • "To write doggerel": viết thơ dở.
    • He claimed he could write a great poem, but all he produced was doggerel. (Anh ta tuyên bố có thể viết một bài thơ hay, nhưng thứ anh ta tạo ra toàn thơ dở.)
doggerel verse

A poet chuckles while reading a piece of doggerel verse.

Noun
  1. câu thơ khôi hài với nhịp điệu không bình thường
    • he had heard some silly doggerel that kept running through his mind
      Anh ta đã nghe một vài câu thơ tồi đến bây giờ vẫn còn lưu lại trong đầu
  2. thơ dở, thơ tồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doggerel verse"